Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
23/7/1994
23/7/1994Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch— 2019/2021
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2017/2018
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2017
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2016/2017
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2015
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
1
6.87
12
866
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
2024
Pyramids FC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
2
0
6.87
1
0
1
0
7.07
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Wydad AC
Thời gian:8/10/2021
Chuyển đến:Pyramids FC


