Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
14/1/1991
14/1/1991Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Hạng 2— 2025
🏆
Championship - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2019/2020
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Premiership - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Challenge Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Championship - Vô địch— 2015/2016
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
League Two - Vô địch— 2011/2012
🏆
EFL Trophy - Hạng 2— 2011/2012
⚽
FA CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
West Ham
Premier League
2024
West Ham
League Cup
2024
West Ham
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sheffield Utd
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:West Ham

Rangers
Thời gian:27/7/2020
Chuyển đến:Sheffield Utd

Swindon Town
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Rangers

West Ham
Thời gian:9/9/2025
Chuyển đến:Aris Limassol

West Ham
Thời gian:9/9/2025
Chuyển đến:Aris


