Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Northern Ireland
Ngày sinh
3/7/1991
3/7/1991Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Vô địch— 2023/2024
🏆
League One - Hạng 2— 2021/2022
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2021/2022
🏆
EFL Trophy - Hạng 2— 2018/2019
🏆
League One - Vô địch— 2017/2018
🏆
League One - Vô địch— 2015/2016
🏆
League One - Hạng 2— 2014/2015
🏆
League One - Hạng 2— 2013/2014
⚽
League TwoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
12
3
6.89
29
1876
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Chesterfield
League Two
2024
Chesterfield
Cúp FA
2024
Chesterfield
Carabao Cup
2024
Chesterfield
EFL Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
12
3
3
0
6.89
0
0
1
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.7
Chuyển nhượng

Milton Keynes Dons
Thời gian:22/6/2023
Chuyển đến:Chesterfield

Sunderland
Thời gian:14/7/2022
Chuyển đến:Milton Keynes Dons

Rotherham
Thời gian:1/6/2022
Chuyển đến:Sunderland

Sunderland
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Rotherham

Milton Keynes Dons
Thời gian:1/6/2021
Chuyển đến:Sunderland

Sunderland
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Milton Keynes Dons

Wigan
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Sunderland
Phí:€ 4.6M

Brentford
Thời gian:14/7/2015
Chuyển đến:Wigan

Milton Keynes Dons
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:Brentford

Brentford
Thời gian:18/7/2014
Chuyển đến:Milton Keynes Dons

Walsall
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Brentford


