Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
17/4/1997
17/4/1997Số áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
4
1
7.11
15
1219
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Radnicki 1923
Super Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
4
1
3
0
7.11
Chuyển nhượng

Radnicki 1923
Thời gian:14/8/2024
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Sutjeska
Thời gian:16/9/2023
Chuyển đến:Radnicki 1923

Apollon Smirnis
Thời gian:10/8/2022
Chuyển đến:Sutjeska

Kaspiy
Thời gian:18/8/2021
Chuyển đến:Apollon Smirnis

Club Africain
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Kaspiy

Gyori ETO FC
Thời gian:19/9/2025
Chuyển đến:Radnicki 1923

Gyori ETO FC
Thời gian:17/9/2025
Chuyển đến:Radnicki 1923

Gyori ETO FC
Thời gian:18/9/2025
Chuyển đến:Radnicki 1923

