Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
8/3/2006
8/3/2006Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2025
🏆
FIFA Club World Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2022
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2022
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
2
4
6.96
24
2120
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Paris Saint Germain
FIFA Club World Cup
2025
France U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Paris Saint Germain
UEFA Super Cup
2025
Paris Saint Germain
FIFA Intercontinental Cup
2025
Paris Saint Germain
Trophée des Champions
2025
Paris Saint Germain
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Paris Saint Germain
Cúp C1
2025
Paris Saint Germain
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.76
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
7
0
0
1
0
6.2
0
0
0
0
6.95
0
1
1
0
6.54
2
4
2
0
6.96


