Thông tin cầu thủ Walid Abbas

Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Ngày sinh
Ngày sinh11/6/1985
Chiều cao
Chiều cao183 cm
Số áo
Số áo5

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
UAE-Qatar Challenge Shield - Vô địch2025
🏆
League Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Presidents Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Pro League - Vô địch2024/2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Vô địch2024
🏆
Pro League - Hạng 22023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Pro League - Vô địch2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 22022
🏆
League Cup - Hạng 22021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch2021
🏆
League Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Presidents Cup - Vô địch2020/2021
🏆
League Cup - Hạng 22019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 22019
🏆
League Cup - Vô địch2018/2019
🏆
Presidents Cup - Vô địch2018/2019
🏆
Pro League - Hạng 22018/2019
🏆
League Cup - Vô địch2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch2016
🏆
Pro League - Vô địch2015/2016
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 22015
🏆
Presidents Cup - Hạng 22015
🏆
Super Cup - Vô địch2015
🏆
League Cup - Vô địch2013/2014
🏆
Presidents Cup - Hạng 22013/2014
🏆
Pro League - Vô địch2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch2013
🏆
Gulf Cup of Nations - Vô địch2013
🏆
Presidents Cup - Hạng 22012/2013
🏆
League Cup - Hạng 22011/2012
🏆
AGCFF Gulf Champions League - Vô địch2011

League Cup

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.56
6
503

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Shabab Al Ahli Dubai
VĐQG UAE
2024
Shabab Al Ahli Dubai
League Cup
2024
Shabab Al Ahli Dubai
Asian Cup
2024
Shabab Al Ahli Dubai
AFC Champions League
2024
Shabab Al Ahli Dubai
UAE-Qatar - Super Shield
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
2
1
6.56
0
0
0
0
6.55
0
0
0
0
0
0
0
0

Khám phá thêm