Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
China PR
Ngày sinh
12/2/1997
12/2/1997Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2023
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2018
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2017
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
0
7
15
1445
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
SHANGHAI SIPG
FA Cup
2025
SHANGHAI SIPG
Super League
2025
SHANGHAI SIPG
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
4
0
6.77
0
0
6
0
7
0
1
0
0
6.89


