Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
China PR
Ngày sinh
29/6/1993
29/6/1993Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
30
30Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2022
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2020
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2016
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2016
FA Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
4
7
7.08
26
2112
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Shanghai Shenhua
FA Cup
2025
Shanghai Shenhua
Super League
2025
Shanghai Shenhua
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
7
4
0
7.08
1
1
0
0
7.48
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Shijiazhuang Y. J.
Thời gian:13/4/2022
Chuyển đến:Wuhan Three Towns

Hangzhou Greentown
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Jiangsu Suning

Jiangsu Suning
Thời gian:5/4/2021
Chuyển đến:Shijiazhuang Y. J.


