Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
17/5/1996
17/5/1996Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2019
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2016/2017
⚽
AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
1
1
6.84
10
619
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Adana Demirspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2024
Al Sadd
Emir Cup
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Algeria
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.34
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
1
0
7.53
1
1
1
0
6.84
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Adana Demirspor
Thời gian:10/9/2024
Chuyển đến:Al Sadd

Nice
Thời gian:9/2/2024
Chuyển đến:Adana Demirspor

Kortrijk
Thời gian:17/7/2018
Chuyển đến:Nice


