Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
Ngày sinh17/3/2003
Chiều cao
Chiều cao182 cm
Số áo
Số áo15
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 22024/2025
🏆
KNVB Beker - Hạng 22023/2024
🏆
KNVB Beker - Hạng 22022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 22022
🏆
Eredivisie - Vô địch2021/2022
🏆
KNVB Beker - Hạng 22021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 22021
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
4
1
7.2
25
2220
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Ajax
KNVB Beker
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
1
0
6.3
0
0
0
0
7.5
0
0
2
0
6.69
4
1
3
0
7.2
Chuyển nhượng
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Ajax
Ajax
Ajax
Thời gian:30/6/2023
Chuyển đến:NEC Nijmegen