Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
23/3/2006
23/3/2006Chiều cao
175 cm
175 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2023/2024
⚽
UEFA U19 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
1
0
—
2
289
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hapoel Petah Tikva
Toto Cup Ligat Al
2025
Hapoel Petah Tikva
Ligat Ha'al
2025
Israel U19
UEFA U19 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Hapoel Ramat HaSharon
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:5/2/2025
Chuyển đến:Hapoel Ramat HaSharon

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:10/7/2025
Chuyển đến:Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva
Thời gian:24/8/2025
Chuyển đến:Hapoel Kfar Shalem


