Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
8/2/1990
8/2/1990Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2025
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Arab Cup - Vô địch— 2021
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Stars League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2019
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2008/2009
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
1
3
7.26
5
448
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Algeria
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Al-Gharafa
Qatar Cup
2025
Al-Gharafa
AFC Champions League
2025
Al-Gharafa
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
3
2
0
7.26
2
0
2
0
7.36
Chuyển nhượng

Al-Rayyan SC
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Al-Gharafa

FC Porto
Thời gian:22/7/2019
Chuyển đến:Al-Rayyan SC

Granada CF
Thời gian:23/7/2014
Chuyển đến:FC Porto
Phí:€ 6.5M

Rennes
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Granada CF
Phí:€ 4M

Rennes
Thời gian:31/8/2012
Chuyển đến:Granada CF

Rennes
Thời gian:3/7/2009
Chuyển đến:Clermont Foot


