Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
3/2/1987
3/2/1987Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2019
🏆
Stars League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2018
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2018
🏆
Stars League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Stars League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2009/2010
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
3
0
6.62
11
948
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nantes
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Nantes
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
0
0
6.9
3
0
0
0
6.62
Chuyển nhượng

Olympiakos Piraeus
Thời gian:12/7/2024
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Al-Duhail SC
Thời gian:6/7/2019
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Granada CF
Thời gian:1/9/2016
Chuyển đến:Al-Duhail SC

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:19/7/2012
Chuyển đến:Granada CF
Phí:€ 5M

Caen
Thời gian:13/7/2011
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC
Phí:€ 7.5M
AP
APOEL
Thời gian:18/7/2025
Chuyển đến:Nantes

Apoel Nicosia
Thời gian:18/7/2025
Chuyển đến:Nantes

Apoel Nicosia
Thời gian:16/7/2025
Chuyển đến:Nantes


