Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
2/1/1991
2/1/1991Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2023
🏆
J2 League - Hạng 2— 2021
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
1
0
6.98
15
1338
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vissel Kobe
J League 1
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.98
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
0
0
6.8
Chuyển nhượng

Kyoto Sanga
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Vissel Kobe

Nagoya Grampus
Thời gian:9/1/2016
Chuyển đến:Kyoto Sanga

Vissel Kobe
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Shimizu S-pulse


