Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
Ngày sinh18/6/1991
Chiều cao
Chiều cao187 cm
Số áo
Số áo56
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch2024/2025
🏆
African Football League - Hạng 22023
🏆
Botola Pro - Hạng 22022/2023
🏆
CAF Champions League - Hạng 22022/2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22022/2023
🏆
Botola Pro - Vô địch2021/2022
🏆
Cup - Hạng 22021/2022
🏆
CAF Champions League - Vô địch2021/2022
🏆
Botola Pro - Vô địch2020/2021
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch2020 Cameroon
🏆
Botola Pro - Hạng 22019/2020
🏆
Botola Pro - Vô địch2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 22018/2019
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch2018 Morocco
Cúp AFC (AFC Cup)
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
1
0
6.6
6
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Kuwait
Premier League
2024
Al Kuwait
Asian Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
0
0
1
0
1
0
6.6
Chuyển nhượng
Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah
Thời gian:14/1/2019
Chuyển đến:Wydad AC
Al
Al Ahly Benghazi
Thời gian:2/2/2026
Chuyển đến:Ajman
Wydad AC
Wydad AC
Thời gian:7/7/2024
Chuyển đến:Al Kuwait
Al Kuwait
Al Kuwait
Thời gian:20/9/2025
Chuyển đến:Al Ahly Benghazi