Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
6/8/1993
6/8/1993Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2017
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
0
6.91
15
1354
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
FC Tokyo
J-League Cup
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
5
1
6.91
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Nagoya Grampus
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:FC Tokyo

Cerezo Osaka
Thời gian:9/1/2021
Chuyển đến:Nagoya Grampus

FC Tokyo
Thời gian:5/8/2025
Chuyển đến:Sagan Tosu

Sagan Tosu
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:FC Tokyo

