Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
Ngày sinh1/8/2005
Số áo
Số áo8
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
State Cup - Hạng 22024/2025
🏆
U19 Elite Division - Hạng 22023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 22023/2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 22023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
U19 Elite Division - Vô địch2022/2023
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch2022/2023
🏆
U19 Cup - Hạng 22022/2023
Ligat Ha'al
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
2
6.66
16
1100
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Beitar Jerusalem
Toto Cup Ligat Al
2025
Israel
Giao hữu Quốc tế
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Israel U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Beitar Jerusalem
Ligat Ha'al
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
2
0
6.66
Chuyển nhượng
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
Thời gian:2/7/2024
Chuyển đến:Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Beitar Jerusalem