Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
21/5/1991
21/5/1991Chiều cao
186 cm
186 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ordabasy
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Fehérvár FC
Thời gian:15/7/2023
Chuyển đến:Ordabasy

Anderlecht
Thời gian:11/8/2021
Chuyển đến:Fehérvár FC

Kortrijk
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Anderlecht

Anderlecht
Thời gian:31/1/2020
Chuyển đến:Kortrijk

Kortrijk
Thời gian:15/6/2018
Chuyển đến:Anderlecht
Phí:€ 1.2M

Dynamo Kyiv
Thời gian:2/8/2017
Chuyển đến:Kortrijk

Hoverla
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv
Thời gian:14/7/2012
Chuyển đến:Hoverla

Ordabasy
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:Kyzyl-Zhar

