Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
23/7/1997
23/7/1997Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
J2 League - Hạng 2— 2019
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
4
0
6.81
10
1123
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Urawa
J1 League
2024
Urawa
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
2
0
6.81
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

KVC Westerlo
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Urawa

Urawa
Thời gian:27/1/2023
Chuyển đến:KVC Westerlo

Yokohama FC
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Urawa

