Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
15/7/1992
15/7/1992Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2023
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
13
7
7.25
35
3091
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vissel Kobe
J League 1
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
13
7
2
0
7.25
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
2
0
0
7.14
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Newcastle
Thời gian:7/8/2021
Chuyển đến:Vissel Kobe

Eibar
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Newcastle

Newcastle
Thời gian:16/9/2020
Chuyển đến:Eibar

FSV Mainz 05
Thời gian:2/8/2018
Chuyển đến:Newcastle

FC Tokyo
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:FSV Mainz 05
Phí:€ 2.8M


