Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
14/4/1997
14/4/1997Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
88
88🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2019
🏆
Asian Games - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
J1 League - Vô địch— 2015
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
4
0
6.71
24
2312
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Urawa
J1 League
2024
Sagan Tosu
J1 League
2024
Sagan Tosu
Emperor Cup
2024
Sagan Tosu
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.71
4
0
4
0
6.71
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sagan Tosu
Thời gian:3/8/2024
Chuyển đến:Urawa

Sanfrecce Hiroshima
Thời gian:25/7/2022
Chuyển đến:Sagan Tosu

Ehime FC
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:Ehime FC

FC Gifu
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:FC Gifu

Sanfrecce Hiroshima
Thời gian:18/8/2017
Chuyển đến:Montedio Yamagata


