Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
12/9/1986
12/9/1986Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2025
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2021
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2017/2018
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2016
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2011
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2011
🏆
Serie A - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2010/2011
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2009
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2009
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2008
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
2
1
6.73
20
1366
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J-League Cup
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
1
4
0
6.73
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Marseille
Thời gian:12/9/2021
Chuyển đến:FC Tokyo

Galatasaray
Thời gian:31/8/2020
Chuyển đến:Marseille

Inter
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Galatasaray

Cesena
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Inter
Phí:€ 4.5M

Cesena
Thời gian:1/2/2011
Chuyển đến:Inter

FC Tokyo
Thời gian:1/8/2010
Chuyển đến:Cesena
Phí:€ 1.7M

