Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
18/5/1990
18/5/1990Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2023
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2012/2013
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2012
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2011
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010
🏆
J1 League - Vô địch— 2009
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
11
8
7.17
33
2971
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vissel Kobe
J League 1
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
11
8
0
0
7.17
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
2
1
2
0
7.4
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Werder Bremen
Thời gian:8/8/2021
Chuyển đến:Vissel Kobe

1.FC Köln
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Werder Bremen
Phí:€ 4.5M

TSV 1860 München
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:1.FC Köln
Phí:€ 1.6M

Kashima
Thời gian:7/1/2014
Chuyển đến:TSV 1860 München
Phí:€ 500K


