Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
5/4/1990
5/4/1990Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
1
0
—
3
270
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Neman
Premier League
2025
Neman
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng

FC Gomel
Thời gian:16/1/2023
Chuyển đến:Neman

Slavia Mozyr
Thời gian:10/3/2021
Chuyển đến:FC Gomel


