Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
18/8/2003
18/8/2003Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2024/2025
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2020/2021
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2020/2021
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
2
7.08
18
1460
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Ajax
KNVB Beker
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
2025
Jong Ajax
Eerste Divisie
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
1
6.1
2
0
1
0
—
0
0
0
0
6.95
0
0
0
0
6.71
0
2
5
0
7.08
0
0
0
0
6.5
Chuyển nhượng

Ajax
Thời gian:13/6/2023
Chuyển đến:Twente

Twente
Thời gian:24/1/2025
Chuyển đến:Ajax

