Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
7/5/1997
7/5/1997Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Hạng 2— 2023
🏆
Community Shield - Vô địch— 2021
🏆
FA Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2018
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2017
🏆
First Division A - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
First Division A - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
4
7.18
15
1327
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Aston Villa
Friendlies Clubs
2025
Aston Villa
Cúp FA
2025
Aston Villa
Cúp C2
2025
Aston Villa
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.86
0
0
0
0
7.2
1
1
1
0
7.43
0
4
0
0
7.18
Chuyển nhượng

Leicester
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Aston Villa

Monaco
Thời gian:8/7/2019
Chuyển đến:Leicester
Phí:€ 45M

Leicester
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Monaco

Monaco
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Leicester

Anderlecht
Thời gian:9/6/2017
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 25M


