Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
Ngày sinh18/4/1998
Chiều cao
Chiều cao178 cm
Số áo
Số áo20
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Challenge Shield - Vô địch2025
🏆
League Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Presidents Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Pro League - Vô địch2024/2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Vô địch2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Pro League - Hạng 22023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Pro League - Vô địch2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 22022
🏆
League Cup - Hạng 22021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch2021
🏆
League Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Presidents Cup - Vô địch2020/2021
🏆
League Cup - Hạng 22018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch2018
League Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
2
4
7.22
12
923
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Shabab Al Ahli Dubai
Super Cup
2024
Shabab Al Ahli Dubai
Giải vô địch quốc gia UAE
2024
Shabab Al Ahli Dubai
Presidents Cup
2024
Shabab Al Ahli Dubai
UAE-Qatar - Super Shield
2024
United Arab Emirates
Gulf Cup of Nations
2024
United Arab Emirates
Giao hữu Quốc tế
2024
Shabab Al Ahli Dubai
League Cup
2024
Shabab Al Ahli Dubai
Asian Cup
2024
Shabab Al Ahli Dubai
AFC Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
1
0
0
6.76
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
2
4
3
0
7.22
0
1
0
0
7.35
0
0
0
0
7.3
Chuyển nhượng
Al Wahda FC
Al Wahda FC
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Shabab Al Ahli Dubai