Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
China PR
Ngày sinh
28/1/1991
28/1/1991Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2023
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2018
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2017
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2015
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2014/2015
⚽
FA CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
0
0
6.9
29
2520
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
China
EAFF E-1 Football Championship
2025
SHANGHAI SIPG
Super Cup
2025
SHANGHAI SIPG
FA Cup
2025
China
EAFF E-1 Football Championship
2025
SHANGHAI SIPG
Super League
2025
SHANGHAI SIPG
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.1
0
0
3
0
6.8
0
0
2
0
6.9
0
0
1
0
7.04
0
0
3
0
6.85
0
0
0
0
7.08


