Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
10/2/1993
10/2/1993Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
7.17
14
1215
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
Al Ahly
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
7.2
0
0
2
0
7.09
1
0
4
0
7.17
Chuyển nhượng

Smouha SC
Thời gian:7/1/2019
Chuyển đến:Al Ahly

Zamalek SC
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:Smouha SC

Smouha SC
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:13/1/2015
Chuyển đến:Smouha SC


