Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
8/1/1993
8/1/1993Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2023 Qatar
🏆
League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Shield Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Shield Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
7.25
6
570
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Jabalain
Division 1
2024
Al Hussein
League
2024
Jordan
Giao hữu Quốc tế
2024
Al Hussein
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.25
Chuyển nhượng

Al Jabalain
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al Hussein

Al Faisaly
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al Jabalain

Shabab Al Ordon
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Al Faisaly


