Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
Ngày sinh20/3/1998
Chiều cao
Chiều cao173 cm
Số áo
Số áo2
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Vô địch2023
🏆
Korea Cup - Hạng 22022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 22022
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch2019/2020
🏆
K League 2 - Vô địch2017
K League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
7.9
14
1216
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Seoul
K League 1
2024
Gimcheon Sangmu FC
K League 1
2024
Gimcheon Sangmu FC
FA Cup
2024
Ulsan Hyundai FC
AFC Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.9
0
0
2
0
7.9
0
0
0
0
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:16/7/2024
Chuyển đến:FC Seoul
FC Seoul
FC Seoul
Thời gian:16/1/2023
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:FC Seoul
FC Seoul
FC Seoul
Thời gian:1/10/2017
Chuyển đến:Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
Thời gian:29/9/2017
Chuyển đến:FC Seoul
FC Seoul
FC Seoul
Thời gian:27/6/2017
Chuyển đến:Gyeongnam FC
FC Seoul
FC Seoul
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC
FC Seoul
FC Seoul
Thời gian:14/2/2025
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC