Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
7/9/2000
7/9/2000Số áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
—
3
450
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Ittihad
Premier League
2024
Pyramids FC
Premier League
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
2024
Pyramids FC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Zamalek SC
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Pyramids FC

Aswan Sc
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:19/1/2020
Chuyển đến:Aswan Sc

Al Ittihad
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:6/1/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Pyramids FC
Thời gian:6/1/2025
Chuyển đến:Al Ittihad

Al Ittihad
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Al Ittihad
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Masr


