Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
2/12/1995
2/12/1995Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Division 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
7
0
6.99
8
652
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
Super Cup
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
2024
Pyramids FC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.46
7
0
0
0
6.99
1
0
1
0
6.9
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Zamalek SC
Thời gian:1/9/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Al-Hazm
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:15/1/2023
Chuyển đến:Al-Hazm

Wadi Degla
Thời gian:7/7/2017
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:Wadi Degla

Zamalek SC
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Al Ittihad

Pyramids FC
Thời gian:4/2/2026
Chuyển đến:Al-Karma

