Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
6/8/1999
6/8/1999Chiều cao
177 cm
177 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2024
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
Stars League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Stars League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2021
🏆
Stars League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2020
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
6.57
7
213
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Qatar
Gulf Cup of Nations
2024
Qatar
Giao hữu Quốc tế
2024
Al Sadd
Emir Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.57
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.57
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Wakrah
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al Sadd

Al Sadd
Thời gian:29/1/2023
Chuyển đến:Al Wakrah

Al-Arabi SC
Thời gian:13/8/2020
Chuyển đến:Al Sadd

Al Sadd
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Al-Arabi SC

Al Sadd
Thời gian:11/9/2025
Chuyển đến:Al Wakrah

