Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
28/4/2003
28/4/2003Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2024
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
AFC U20 Asian Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2021
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
5
486
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nasaf
Super League
2025
Nasaf
Cup
2025
Nasaf
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
1
0
—
1
1
3
0
6.64


