Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
15/6/1991
15/6/1991Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
7.21
8
750
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
AEK Larnaca
Europa Conference League
2025
AEK Larnaca
1. Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.21
0
0
1
0
6.77
Chuyển nhượng

Jagiellonia
Thời gian:21/6/2024
Chuyển đến:AEK Larnaca

Lechia Gdansk
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Jagiellonia

Korona Kielce
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Lechia Gdansk

Borussia Dortmund
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:1. FC Kaiserslautern


