Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
26/1/1996
26/1/1996Chiều cao
168 cm
168 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2014/2015
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2012/2013
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2012/2013
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Jeugdcup U19 - Vô địch— 2012/2013
⚽
VĐQG MarốcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
1
0
—
1
259
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Waalwijk
VĐQG Hà Lan
2024
Ittihad Tanger
VĐQG Marốc
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Anderlecht
Thời gian:4/8/2022
Chuyển đến:Waalwijk

Beerschot Wilrijk
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Anderlecht

Anderlecht
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Beerschot Wilrijk

Valencia
Thời gian:3/7/2018
Chuyển đến:Anderlecht
Phí:€ 1.2M

Valencia
Thời gian:14/7/2017
Chuyển đến:Deportivo La Coruna

PSV Eindhoven
Thời gian:6/7/2015
Chuyển đến:Valencia

Waalwijk
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Ittihad Tanger


