Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
25/1/2003
25/1/2003Số áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
10
0
—
19
1829
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
Caernarfon Town
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
Caernarfon Town
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
—
8
0
3
0
—
0
0
0
0
—
3
0
0
0
—
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Caernarfon Town
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Chester

Chester
Thời gian:11/8/2023
Chuyển đến:Caernarfon Town

Flint Town United
Thời gian:1/6/2023
Chuyển đến:Chester

Chester
Thời gian:10/1/2023
Chuyển đến:Flint Town United

Runcorn Linnets
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Chester

Chester
Thời gian:29/7/2022
Chuyển đến:Runcorn Linnets

Leek Town
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Chester

Chester
Thời gian:7/8/2021
Chuyển đến:Leek Town

The New Saints
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:Caernarfon Town

Caernarfon Town
Thời gian:13/1/2025
Chuyển đến:The New Saints

The New Saints
Thời gian:13/7/2025
Chuyển đến:Caernarfon Town

