Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
Ngày sinh20/2/1994
Chiều cao
Chiều cao174 cm
Số áo
Số áo6
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch2024/2025
🏆
CAF African Nations Championship - Hạng 22023
🏆
African Football League - Hạng 22023
🏆
Coupe Nationale - Hạng 22022/2023
🏆
Ligue 1 - Vô địch2022/2023
🏆
Ligue 1 - Vô địch2021/2022
🏆
Arab Cup - Vô địch2021
🏆
Ligue 1 - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch2020
🏆
Ligue 1 - Hạng 22019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 22017/2018
🏆
Coupe Nationale - Vô địch2016/2017
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 22015
CAF Confederation Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
2
1
7.23
7
530
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Algeria
CAF African Nations Championship
2025
USM Alger
CAF Confederation Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7
2
1
2
0
7.23
Chuyển nhượng
Wydad AC
Wydad AC
Thời gian:8/7/2024
Chuyển đến:MC Alger
CR Belouizdad
CR Belouizdad
Thời gian:16/7/2023
Chuyển đến:Wydad AC
ES Setif
ES Setif
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:CR Belouizdad
MC Alger
MC Alger
Thời gian:31/7/2025
Chuyển đến:USM Alger