Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
31/12/2001
31/12/2001Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
77
77🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2023
🏆
Challenger Pro League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Play-offs 1/2 - Hạng 2— 2022
🏆
Challenger Pro League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
7
2
7.02
24
2105
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Morocco
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Morocco
Giao hữu Quốc tế
2025
Genk
Cúp C2
2025
Genk
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
4
1
3
0
7.59
7
2
3
0
7.02
Chuyển nhượng

RWDM
Thời gian:5/9/2023
Chuyển đến:Genk

Rupel Boom
Thời gian:13/8/2021
Chuyển đến:RWDM


