Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
5/12/2000
5/12/2000Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
80
80🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
1. liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
NB I - Vô địch— 2021/2022
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Liga - Vô địch— 2019/2020
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
2
0
—
24
2017
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gyori ETO FC
NB I
2024
Gyori ETO FC
Magyar Kupa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
6
0
—
2
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dunajska Streda
Thời gian:19/6/2024
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Ferencvarosi TC
Thời gian:9/9/2022
Chuyển đến:Dunajska Streda

FK Crvena Zvezda
Thời gian:13/8/2021
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Grafičar
Thời gian:15/1/2020
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

Gyori ETO FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dunajska Streda

Dunajska Streda
Thời gian:21/7/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Gyori ETO FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dunajska Streda

Dunajska Streda
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC

