Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
France
Ngày sinh
8/10/1996
8/10/1996Chiều cao
183 cm
183 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National Division - Vô địch— 2020/2021
🏆
National Division - Hạng 2— 2018/2019
⚽
National DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
11
0
—
20
1515
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Neuchatel Xamax FC
Challenge League
2024
UNA Strassen
National Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
11
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Stade Lausanne-Ouchy
Thời gian:3/9/2024
Chuyển đến:UNA Strassen

Stade Lausanne-Ouchy
Thời gian:14/2/2024
Chuyển đến:Neuchatel Xamax FC

Fola Esch
Thời gian:12/7/2021
Chuyển đến:Stade Lausanne-Ouchy

Röchling Völklingen
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Fola Esch
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/11/2017
Chuyển đến:Röchling Völklingen

Metz
Thời gian:26/1/2017
Chuyển đến:Chưa rõ

Stade Lausanne-Ouchy
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:UNA Strassen

UNA Strassen
Thời gian:9/8/2025
Chuyển đến:Al Najma

