Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
25/5/1993
25/5/1993Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB I - Hạng 2— 2024/2025
🏆
NB I - Hạng 2— 2020/2021
🏆
NB II - Vô địch— 2016/2017
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
11
0
—
28
2512
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Puskas Academy
NB I
2024
Puskas Academy
Magyar Kupa
2024
Puskas Academy
Europa Conference League
2024
-
UEFA Nations League
2024
-
Giao hữu Quốc tế
2024
Hungary
Euro Championship
2024
Hungary
UEFA Nations League
2024
Hungary
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
11
0
6
0
—
0
0
0
0
—
4
0
2
0
7.7
0
1
2
0
7.12
1
0
1
0
—
0
0
0
0
6.6
0
2
2
0
7.14
0
1
0
0
6.7
Chuyển nhượng

Csakvar
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Puskas Academy

Puskas Academy
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Csakvar

Fehérvár FC
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Puskas Academy

Puskas Academy
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Fehérvár FC


