Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Singapore
Ngày sinh
29/3/1998
29/3/1998Số áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
ASEAN Club Championship
2024
Home United
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Young Lions
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Home United

Home United
Thời gian:1/4/2021
Chuyển đến:Young Lions

Young Lions
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Home United

Home United
Thời gian:4/1/2026
Chuyển đến:Albirex Niigata S

