Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Oman
Ngày sinh
28/5/1999
28/5/1999Chiều cao
167 cm
167 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Professional League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Sultan Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2024 Kuwait
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2023 Iraq
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Federation Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
⚽
AFC Challenge LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
3
0
—
5
362
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Muharraq
Premier League
2024
Al Seeb
Professional League
2024
Al Seeb
AFC Challenge League
2024
Oman
Gulf Cup of Nations
2024
Oman
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
3
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Muharraq
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al Seeb

Khalidiya
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al Seeb

Muharraq
Thời gian:31/7/2024
Chuyển đến:Al Seeb


