Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
10/1/1996
10/1/1996Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2018/2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
4
4
7.16
12
955
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Ahly
Premier League
2025
Al Ahly
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.8
0
1
0
0
6.88
4
4
0
0
7.16
0
1
1
0
6.68
Chuyển nhượng

Moreirense
Thời gian:25/1/2019
Chuyển đến:Zamalek SC

Lierse
Thời gian:30/8/2017
Chuyển đến:Moreirense

Nacional
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Lierse

Lierse
Thời gian:20/1/2017
Chuyển đến:Nacional

Zamalek SC
Thời gian:6/6/2025
Chuyển đến:Al Ahly


