
New Zealand
VFF Freshwater Stadium
Official Website: Chưa cập nhật
Danh Sách Cầu Thủ Đội New Zealand
Đội hình cầu thủ New Zealand 2025-2026 mới nhất. Cập nhật danh sách đội hình, số áo cầu thủ CLB New Zealand thi đấu mùa giải năm nay.
Đội trưởng:—
Thủ môn
Hậu vệ

6
B. Tuiloma
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1995-03-27
Quốc tịch:

21
C. Elliot
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1999-07-07
Quốc tịch:—

16
D. Ingham
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1999-06-08
Quốc tịch:—

3
D. Wilkins
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1999-04-15
Quốc tịch:

3
F. de Vries
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1994-11-28
Quốc tịch:

14
F. Surman
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:2003-09-23
Quốc tịch:

15
J. McGarry
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1998-04-09
Quốc tịch:—

13
L. Cacace
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:2000-09-27
Quốc tịch:—

13
L. Kelly-Heald
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:2005-03-18
Quốc tịch:—

5
M. Boxall
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1988-08-18
Quốc tịch:

3
N. Pijnaker
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1999-02-25
Quốc tịch:

15
S. Roux
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1993-01-13
Quốc tịch:

3
S. Sutton
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:2001-12-10
Quốc tịch:

2
T. Payne
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1994-01-10
Quốc tịch:

15
T. Smith
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:1990-03-31
Quốc tịch:—

4
Tyler Bindon
Vị trí:Hậu vệ
Ngày sinh:—
Quốc tịch:—
Tiền vệ

16
A. Rufer
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:1996-06-12
Quốc tịch:

18
C. Howieson
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:—
Quốc tịch:—

15
C. Lewis
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:1997-02-12
Quốc tịch:—

17
C. McCowatt
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:1999-04-30
Quốc tịch:

16
F. Conchie
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:2003-08-10
Quốc tịch:—

8
J. Bell
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:1999-04-27
Quốc tịch:

7
M. Garbett
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:2002-04-13
Quốc tịch:

32
M. Stamenić
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:—
Quốc tịch:—

23
R. Thomas
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:1994-12-20
Quốc tịch:—

10
S. Singh
Vị trí:Tiền vệ
Ngày sinh:1999-02-20
Quốc tịch:—
Tiền đạo

11
A. Greive
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:1999-05-13
Quốc tịch:—

19
B. Old
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:2002-08-13
Quốc tịch:

18
B. Waine
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:2001-06-11
Quốc tịch:—

11
C. Wood
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:1991-12-07
Quốc tịch:—

11
E. Just
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:2000-05-01
Quốc tịch:

7
J. Randall
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:2002-08-19
Quốc tịch:

17
K. Barbarouses
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:1990-02-19
Quốc tịch:

18
L. Rogerson
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:1998-05-28
Quốc tịch:—

27
M. Mata
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:2000-07-10
Quốc tịch:—

18
O. van Hattum
Vị trí:Tiền đạo
Ngày sinh:2002-04-14
Quốc tịch:—




