

| Cầu thủ gia nhập | Tuổi | Quốc Tịch | Vị trí | Đến từ |
|---|---|---|---|---|
| A. Rodriguez | 27 | N/A | Tiền đạo | Juventud |
| J. Caicedo | 28 | Tiền đạo | ||
| M. Capasso | 29 | Hậu vệ | Olimpia | |
| A. Bass | 24 | Tiền vệ | ||
| R. Schlegel | 28 | N/A | Hậu vệ | |
| A. González | 31 | Tiền đạo | ||
| Róber Pier | 30 | Hậu vệ | ||
| A. Mora | 28 | Hậu vệ | ||
| C. Ramos | 25 | Thủ môn | ||
| Gustavo Ferrareis | 29 | Tiền đạo | ||
| J. Rodríguez | 24 | N/A | Tiền vệ |
| Cầu thủ rời đi | Tuổi | Quốc Tịch | Vị trí | Gia nhập |
|---|---|---|---|---|
| U. Đurđević | 31 | Tiền đạo | ||
| M. Manotas | 30 | N/A | Real Cartagena | |
| J. Caicedo | 28 | Tiền đạo | ||
| Dória | 31 | Hậu vệ | ||
| C. Robles | 25 | Hậu vệ | ||
| A. Ramírez | 24 | Tiền vệ | ||
| D. González | 22 | Tiền đạo | ||
| M. Cóccaro | 28 | Tiền đạo | ||
| I. Domínguez | 25 | Hậu vệ | ||
| A. Bass | 24 | Tiền vệ | ||
| M. Nervo | 34 | Hậu vệ | ||
| B. Lozano | 31 | N/A | Defensor Sporting | |
| J. Márquez | 25 | Tiền vệ | ||
| I. Larios | 22 | Tiền đạo | ||
| J. Hernández | 28 | N/A | ||
| E. Arce | N/A | N/A | N/A | |
| J. Guzmán | 22 | Tiền đạo | ||
| A. Mora | 28 | Hậu vệ | ||
| L. Flores | 22 | Tiền đạo |