
Danh sách chuyển nhượng giải Ngoại hạng Hồng Kông
mùa giải 2025-2026
| Cầu thủ gia nhập | Tuổi | Quốc Tịch | Vị trí | Đến từ |
|---|---|---|---|---|
| M. Cortés | 28 | Tiền đạo | Comerciantes | |
| Y. Wong | 16 | N/A | Thủ môn | |
| W. Parra | 30 | Tiền vệ | Real Estelí | |
| A. Agbodzie | N/A | N/A | N/A | Shabab Al Sahel |
| M. Panigazzi | 28 | N/A | Tiền vệ | Sisaket United |
| Yahui Zhou | N/A | N/A | N/A | Zgoda Byczyna |
| H. Chen | 23 | N/A | Tiền đạo | |
| J. Lam Lok-Yin | 23 | N/A | Tiền vệ | |
| Fung Kwun-Ming | 29 | N/A | Tiền vệ | |
| Cheng Tsz-Sum | 26 | N/A | Tiền vệ | |
| M. Wegener | 30 | N/A | Tiền vệ | |
| Yip Ka-Yu | 28 | N/A | Thủ môn | Tsuen Wan |
| C. Tsang | 19 | N/A | Hậu vệ | |
| Wing-Hei Chow | 19 | N/A | Hậu vệ | Yuen Long |
| Kim Min-Kyu | 25 | N/A | Hậu vệ | Semen Padang |
| Yu | 15 | N/A | Tiền vệ | |
| B. Yang | 26 | N/A | Tiền vệ | 3 SIng |
Độ tuổi trung bình cầu thủ gia nhập: 24.33
| Cầu thủ rời đi | Tuổi | Quốc Tịch | Vị trí | Gia nhập |
|---|---|---|---|---|
| A. Okamoto | N/A | N/A | N/A | Okamoto Akito |
| A. Agbodzie | N/A | N/A | N/A | Kirivong Sok Sen Chey |
| O. Shlyakotin | 36 | N/A | Thủ môn | |
| Sebastian Nicot | N/A | N/A | N/A | |
| C. Lee | 18 | N/A | Tiền vệ | |
| H. Kang | 28 | N/A | Tiền vệ | Hoi King |
| Y. Chan | 20 | N/A | Tiền đạo | |
| Chan Yiu Cho | N/A | N/A | N/A | Tomori Berat |
| S. Lo | 24 | N/A | Thủ môn | |
| Barak Braunshtain | 22 | Tiền đạo | ||
| Chang Kwong Yin | 21 | Tiền đạo | ||
| Yiu Ho-Ming | 30 | N/A | Hậu vệ | |
| Lo Siu Kei | 24 | Thủ môn | Tomori Berat | |
| Ho Ming Yiu | 28 | Tiền vệ | ||
| Guilherme Biteco | 32 | N/A |
Độ tuổi trung bình cầu thủ rời đi: 25.73



















