Bảng xếp hạng C2 châu Âu – Bảng xếp hạng Europa League 2026

Bảng số liệu xếp hạng

Xếp hạng Cúp C2
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
8
7
0
1
18
5
+13
21
T
T
T
T
B
8
7
0
1
14
6
+8
21
T
T
T
T
T
8
6
1
1
18
8
+10
19
T
H
T
B
T
8
5
2
1
13
7
+6
17
T
B
T
T
T
8
5
2
1
13
7
+6
17
T
H
T
T
H
8
5
2
1
11
5
+6
17
H
T
T
H
B
8
5
2
1
10
4
+6
17
B
T
T
H
T
8
5
1
2
13
6
+7
16
H
T
T
T
T
8
5
1
2
11
7
+4
16
T
T
B
T
T
8
4
3
1
14
7
+7
15
T
H
T
T
H
8
5
0
3
15
9
+6
15
T
B
T
T
T
8
4
3
1
12
11
+1
15
B
H
T
H
T
8
4
2
2
15
7
+8
14
T
B
T
T
H
8
3
5
0
8
3
+5
14
T
H
H
H
H
8
4
2
2
7
6
+1
14
H
T
T
T
T
8
4
1
3
15
11
+4
13
H
T
B
B
T
8
3
3
2
17
14
+3
12
B
T
H
H
T
8
4
0
4
12
9
+3
12
T
B
B
T
B
8
3
3
2
10
7
+3
12
H
B
T
H
H
8
3
3
2
11
9
+2
12
H
H
H
T
T
8
3
2
3
13
15
-2
11
T
H
B
T
B
8
3
1
4
12
15
-3
10
T
B
H
T
B
8
3
1
4
12
16
-4
10
B
T
B
B
B
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
B
H
H
8
3
0
5
10
16
-6
9
B
B
T
B
B
8
2
1
5
5
11
-6
7
T
B
B
B
H
8
2
1
5
9
16
-7
7
H
B
T
B
B
8
2
1
5
6
14
-8
7
H
B
B
B
B
8
2
0
6
11
15
-4
6
B
T
B
B
B
8
2
0
6
9
13
-4
6
B
B
B
B
T
8
2
0
6
10
15
-5
6
B
T
B
B
T
8
1
1
6
5
14
-9
4
B
T
B
H
B
8
1
0
7
7
15
-8
3
B
T
B
B
B
8
0
1
7
5
15
-10
1
B
B
B
B
H
8
0
1
7
4
15
-11
1
B
B
B
B
B
8
0
1
7
2
22
-20
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại